Hyperlink là gì? Cách tạo, sửa và xóa hyperlink chuẩn nhất

Hyperlink là siêu liên kết cho phép người dùng mở một tài nguyên hoặc di chuyển đến vị trí khác khi kích hoạt. Ví dụ, chữ SEO ON TOP được gắn địa chỉ trang chủ; nhấp vào chữ sẽ mở website tương ứng. Hướng dẫn dưới đây sẽ hướng dẫn bạn tạo liên kết và xử lý những lỗi thường gặp.

Ngày đăng: 06.10.2026, lúc 13:490 lượt xemLuân Vũ
Hyperlink là gì?

Hyperlink là gì? Cách tạo, sửa và xóa website

Có thể hiểu hyperlink qua hai thành phần: phần hiển thị để người dùng kích hoạt và đích đến mà liên kết trỏ tới. Khi bạn nhấp hoặc chạm, ứng dụng xử lý liên kết để mở tài nguyên hay di chuyển đến vị trí tương ứng. Chữ màu xanh có gạch chân là cách trình bày thường gặp, tuy nhiên không phải điều kiện bắt buộc của siêu liên kết.

Thành phần

Ví dụ

Phần hiển thị

SEO ON TOP

Địa chỉ đích

https://seoon.top/

Kết quả khi nhấp

Mở trang chủ SEO ON TOP

Khi phần hiển thị là chữ, phần chữ đó gọi là anchor text (văn bản neo). URL là địa chỉ của tài nguyên, không phải toàn bộ hyperlink.

Cấu tạo hyperlink với phần chữ hiển thị và địa chỉ đích
  • Trang web hoặc bài viết.
  • Tệp và tài liệu đám mây.
  • Trình soạn email với người nhận điền sẵn.
  • Heading (tiêu đề) hoặc bookmark (dấu trang) trong tài liệu.
  • Sheet trong Excel hoặc slide trong PowerPoint.

Liên kết email thường mở trình soạn đã cấu hình, không tự gửi thư. Khả năng mở tệp còn phụ thuộc ứng dụng và quyền truy cập.

Hyperlink giúp mở nhanh tài nguyên liên quan và làm tài liệu dễ tra cứu hơn. Tuy nhiên, liên kết chỉ hữu ích khi đúng đích, còn hoạt động và người nhận có quyền xem.

Trên website, liên kết hỗ trợ điều hướng giữa các trang và dẫn đến tài liệu tham khảo. Nhờ đó, người đọc tiếp cận nội dung liên quan thuận tiện hơn.

Theo Google Search Central, liên kết có thể thu thập cũng giúp Google khám phá nội dung. Tuy nhiên, thêm nhiều liên kết không tự bảo đảm cải thiện thứ hạng.

Đích đến và hình thức hiển thị là hai tiêu chí phân loại khác nhau. Các nhóm có thể giao nhau: một ảnh có thể dẫn đến trang cùng website.

Phân loại theo đích đến

Loại

Ý nghĩa

Ví dụ

Internal link - Liên kết nội bộ

Dẫn trong cùng website

Bài viết đến trang chủ

External link - Liên kết ngoài

Dẫn sang website khác

Tài liệu của Google

Liên kết tệp

Mở tài nguyên dạng tệp

Báo cáo PDF

Liên kết email

Mở trình soạn email

Địa chỉ người nhận điền sẵn

Liên kết vị trí

Đến phần cụ thể trong tài liệu

Tiêu đề hoặc dấu trang

Phân loại theo hình thức hiển thị

Loại

Phần người dùng kích hoạt

Text link

Chữ có liên kết

Image link

Hình ảnh có liên kết

Liên kết dạng nút

Phần tử điều hướng trình bày như nút

Không phải mọi nút trên website đều là hyperlink; nút gửi biểu mẫu thường thực hiện một thao tác khác.

Anchor link, còn gọi là jump link, dẫn đến vị trí cụ thể trong trang hiện tại hoặc trang khác, thường dùng cho mục lục. Anchor link nói về vị trí đích; anchor text nói về chữ hiển thị.

URL là địa chỉ; hyperlink là liên kết có thể kích hoạt. Một chuỗi URL nằm trong văn bản thuần chưa chắc nhấp được.

Thuật ngữ

Ý nghĩa

Ví dụ

URL

Địa chỉ tài nguyên

Ví dụ:https://seoon.top/

Anchor text

Phần chữ hiển thị của liên kết

SEO ON TOP

Hyperlink

Liên kết kết nối phần hiển thị với đích

Chữ SEO ON TOP được gắn URL

Link

Cách gọi thông dụng, hiểu theo ngữ cảnh

“Gửi link báo cáo”

Một số ứng dụng tự nhận diện URL và biến nó thành liên kết. Đây là tính năng của ứng dụng, không có nghĩa mọi địa chỉ đều tự nhấp được.

Ví dụ giúp phân biệt nhanh: Trong câu "Xem thêm dịch vụ SEO Tổng Thể", chữ "SEO Tổng Thể" là anchor text (văn bản hiển thị), còn đường dẫn ẩn bên dưới là URL đích. Sự kết hợp hoàn chỉnh giữa phần chữ này và đường dẫn để nhấp vào được gọi là hyperlink.

Hình ảnh được gắn liên kết vẫn là hyperlink, dù không có anchor text hiển thị bằng chữ.

Phân biệt URL, anchor text và hyperlink trong cùng một ví dụ

Bạn có thể dùng trình soạn thảo để gắn liên kết mà không cần viết mã. Với CMS (hệ thống quản trị nội dung) như WordPress, thao tác thường nằm trên thanh công cụ.

Trong trình soạn thảo khối WordPress:

  1. Chọn chữ hoặc ảnh cần gắn liên kết.
  2. Chọn biểu tượng Link trên thanh công cụ.
  3. Nhập địa chỉ đích; nên dán URL đầy đủ khi liên kết trang web.
  4. Nhấn Enter hoặc nút xác nhận.
  5. Lưu/cập nhật, xem trước và mở thử liên kết.

Giao diện có thể khác theo phiên bản. Nếu đích là tài liệu nội bộ, kiểm tra quyền của người nhận, không chỉ tài khoản tác giả.

Chèn hyperlink bằng công cụ liên kết trong WordPress

HTML là ngôn ngữ đánh dấu cấu trúc trang web. Theo MDN Web Docs, liên kết cơ bản có thể viết như sau:

<a href="https://seoon.top/">SEO ON TOP</a>

  • <a>: Phần tử tạo liên kết khi có href.
  • href: Thuộc tính chỉ đích đến.
  • “SEO ON TOP”: Phần chữ người đọc nhìn thấy.

Sau khi lưu, hãy kiểm tra lại bằng cách nhấp vào liên kết để đảm bảo dẫn đến đúng đích.

Sửa địa chỉ đích khác với gỡ liên kết. Khi liên kết không mở, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi tạo lại.

  • Thao tác: Nhấp chuột vào phần chữ/hình ảnh đang chứa liên kết → Chọn biểu tượng Link (Bút sửa) trên thanh công cụ.
  • Thực hiện: Dán đường dẫn URL mới → Nhấn Enter (hoặc nút Xác nhận) → Cập nhật/Lưu bài viết.

Sử dụng trình soạn thảo Website (WordPress / CMS)

  • Thao tác: Bôi đen (hoặc nhấp chuột vào) phần chữ/hình ảnh đang chứa liên kết.
  • Thực hiện: Nhấp vào biểu tượng Unlink (Gỡ liên kết / Bứt xích) trên thanh công cụ → Cập nhật/Lưu bài viết.

Sử dụng mã HTML

  • Mở trình chỉnh sửa HTML (Code View).
  • Tìm và xóa cặp thẻ <a> và </a> bao quanh văn bản (giữ lại phần chữ bên trong).
    • Trước khi xóa: <a href="[https://example.com](https://example.com)">Văn bản</a>
    • Sau khi xóa: Văn bản

Những lỗi thường gặp và cách khắc phục

Lỗi

Nguyên nhân có thể

Cách kiểm tra/xử lý

Trang không mở

Sai URL, trang bị xóa hoặc tạm lỗi

Kiểm tra địa chỉ; thử mở trực tiếp

Mở sai nội dung

Gắn nhầm đích

Đối chiếu và sửa địa chỉ

Người nhận không xem được

Thiếu quyền

Cấp quyền đúng đối tượng, không mặc định công khai

Sao chép mất liên kết

Dán dạng văn bản thuần

Kiểm tra chế độ dán; chèn lại

Việc thiếu quyền truy cập không đồng nghĩa với việc liên kết bị hỏng. Không tắt tính năng bảo mật để ép mở tài nguyên.

  • Anchor text mô tả đúng nội dung đích.
  • Địa chỉ chính xác.
  • Nguồn đích phù hợp, đáng tin.
  • Ưu tiên HTTPS khi có; HTTPS không bảo chứng uy tín.
  • Người nhận có đúng quyền truy cập.
  • Có dấu hiệu ngoài màu sắc, chẳng hạn gạch chân.
  • Trên website, thử Tab để chọn và Enter để mở.
  • Mở thử sau khi lưu hoặc xuất bản.

W3C/WCAG nhấn mạnh mục đích liên kết cần dễ hiểu và không chỉ dùng màu sắc để truyền đạt thông tin.

Các câu hỏi thường gặp

Hyperlink (siêu liên kết) là một phần tử trên trang web hoặc tài liệu kỹ thuật số cho phép người dùng chuyển hướng đến một trang, tài liệu hoặc vị trí khác khi nhấp chuột. Một liên kết bao gồm hai thành phần chính: phần hiển thị (văn bản hoặc hình ảnh) và địa chỉ đích (URL).

URL là địa chỉ định danh tài nguyên trên Internet (ví dụ:https://seoon.top/). Anchor text là phần nội dung chữ hiển thị cho người dùng nhấn vào. Hyperlink là sự kết hợp hoàn chỉnh của cả hai, đóng vai trò là "cầu nối" để thực hiện thao tác điều hướng khi người dùng kích hoạt.

Liên kết không hoạt động thường do ba nguyên nhân chính: địa chỉ URL bị sai hoặc trang đích không còn tồn tại, người nhận không có quyền truy cập vào tài liệu, hoặc tệp tin/vị trí đích đã bị thay đổi, di chuyển khiến đường dẫn ban đầu trở nên không hợp lệ.

Không, đây là hai khái niệm khác nhau. Anchor text là phần chữ hiển thị mà bạn nhấn vào để kích hoạt liên kết. Trong khi đó, anchor link là một dạng liên kết nội tại, giúp người dùng nhảy đến một vị trí hoặc tiêu đề cụ thể nằm ngay trong cùng một trang hoặc tài liệu.

Xem thêm:

Kết luận

Hyperlink là siêu liên kết đóng vai trò then chốt trong việc kết nối thông tin, điều hướng người dùng và hỗ trợ tối ưu hóa website trên các công cụ tìm kiếm. Việc nắm vững cấu trúc, nguyên lý hoạt động cũng như cách tạo, chỉnh sửa và quản lý liên kết hiệu quả không chỉ giúp bạn xây dựng tài liệu chuyên nghiệp mà còn nâng cao trải nghiệm cho người đọc.

Hãy luôn rà soát kỹ đường dẫn, đảm bảo quyền truy cập và sử dụng anchor text rõ ràng để các liên kết phát huy tối đa giá trị.

Đánh giá bài viết

Bài viết này hữu ích thế nào?

Chưa có đánh giá

Bài viết liên quan